• tiêu đề_banner

Đồng hồ đo năng lượng thông minh Acrel ADL Series gắn ray DIN, vòng lặp kép, phản hồi 50ms

Đồng hồ đo năng lượng thông minh Acrel ADL Series gắn ray DIN, vòng lặp kép, phản hồi 50ms

Dòng sản phẩm: ADL200N-CT, ADL400N-CT

Dòng điện đầu vào: ADL200N-CT: 80A, 120A, 200A, 300A

ADL400N-CT: 80A, 120A, 200A, 300A, 3×80A, 3×120A, 3×200A, 3×300A

Phạm vi đầu vào: ±20%
Quá tải: gấp 1,2 lần công suất định mức (liên tục), gấp 2 lần công suất định mức trong 1 giây.

Công suất tiêu thụ: <0,2VA

Tần số lưới: 45~65Hz, sai số ±0,5%

 

 


Chi tiết sản phẩm

Tải xuống

宣传图

Tổng quan

Đồng hồ đo điện đa chức năng gắn ray DIN dòng ADL là thiết bị thông minh được thiết kế chủ yếu cho các hệ thống phát điện năng lượng mới như hệ thống quang điện nối lưới, hệ thống biến tần vi mô, hệ thống lưu trữ năng lượng, hệ thống ghép nối AC, v.v. Sản phẩm có ưu điểm là độ chính xác cao, kích thước nhỏ gọn, tốc độ phản hồi nhanh và lắp đặt thuận tiện. Sản phẩm có các tính năng lấy mẫu, đo lường và giám sát các thông số điện năng, giao tiếp với biến tần hoặc hệ thống quản lý năng lượng (EMS), thực hiện các chức năng ngăn dòng điện ngược, điều chỉnh sản lượng điện, sạc và xả pin theo công suất thực và năng lượng điện tích lũy, đồng thời thực hiện đo lường hai chiều và quản lý năng lượng quang điện phân tán trong hộ gia đình.

Danh sách các hàm

功能

Chức năng

功能说明

Mô tả

ADL200N-CT

ADL400N-CT

电能计量

Đo lường năng lượng điện

有功电能计量(正、反向)

Đo lường năng lượng chủ động (thuận và nghịch)

无功电能计量(正、反向)

Đo lường năng lượng phản kháng (thuận và nghịch)

分相电能

Năng lượng phân pha

电量测量

Đo lường đại lượng điện

U, tôi

P, Q, S, PF, F

Màn hình LCD显示

Màn hình LCD

段式Màn hình LCD显示

Màn hình LCD phân đoạn

按键编程

Lập trình chính

按键可编程通信、变比等参数

giao tiếp, tỷ lệ chuyển đổi và các thông số kháccó thểcó thể lập trìnhbằng chìa khóa

脉冲输出

Đầu ra xung

有功脉冲输出

Đầu ra xung chủ động

DẪN ĐẾN报警

Đèn báo động LED

运行指示

Hướng dẫn vận hành

通讯

Giao tiếp

RS485接口, 支持ModbusRTU规约

RS485: Modbus RTU

Thông số kỹ thuật

项目

Mục

性能参数

Thông số hiệu suất

型号系列

Dòng sản phẩm

ADL200N-CT ADL400N-CT

测量

Đo lường

网络

Lưới

单相

Một pha

三相四线,三相三线,单相三线

Ba pha bốn dây, ba pha ba dây, một pha ba dây

电压

Điện áp

额定电压

Điện áp định mức

230V 三相:3×220/380V3×230/400V3×277/480V

Ba pha:3×220/380V3×230/400V3×277/480V 

输入范围

Phạm vi đầu vào

±20%

过负荷

Quá tải

1.2倍额定值(连续)

Xếp hạng 1,2 lần (liên tục)

2 倍额定值持续1

Xếp hạng gấp 2 lần trong 1 giây

功耗

Mức tiêu thụ điện năng

<0,2VA

精度等级

Lớp độ chính xác

误差±0,5%

Sai số ±0,5%

电流

Hiện hành

输入电流

Dòng điện đầu vào

80A, 120A, 200A, 300A 80A, 120A, 200A, 300A, 3×80A, 3×120A, 3×200A, 3×300A

过负荷

Quá tải

1.2倍额定值(连续)

1.2lầnxếp hạng (liên tục)

2 倍额定值持续1

Xếp hạng gấp 2 lần trong 1 giây

功耗

Mức tiêu thụ điện năng

<0,2VA

精度等级

Lớp độ chính xác

误差±0,5%

Sai số ±0,5%

功率

Quyền lực

有功, 无功, 视在功率, 误差±0,5℅

Công suất thực, công suất phản kháng, công suất biểu kiến, sai số ±0,5℅

电网频率

Tần số lưới

45~65Hz误差±0,5%

45~65Hz, sai số ±0,5%

响应速率

Rtỷ lệ phản hồi

≤100ms(电压、电流、功率)

≤100ms (điện áp, dòng điện, công suất)

≤1 giây(电能)

≤1 giây (năng lượng điện)

计量

Đo lường

电能

Năng lượng điện

有功电能:B(开口式互感器) 

Năng lượng hoạt độngCcô gái B(máy biến áp dòng điện tách rời))

无功电能(准确度等级2()

Năng lượng phản ứng (Cđộ chính xác của lớp 2)

电磁兼容

khả năng tương thích điện từ

静电放电抗扰度III

Khả năng chống phóng điện tĩnh điện loại III

电快速瞬变脉冲群抗扰度 IV

Khả năng chống nhiễu xung điện nhanh cấp IV

浪涌(冲击)抗扰度IV

Khả năng miễn dịch chống sốc (sốc) Loại IV

安全性

Bảo vệ

工频耐压

Điện áp chịu đựng tần số nguồn

通信与信号输入之间AC4kV 1 phút

Giữa quá trình giao tiếp và đầu vào tín hiệu,AC4kV 1 phút

绝缘电阻

Điện trở cách điện

输入、输出端对机壳>100MΩ

Các cực đầu vào và đầu ra nối với vỏ máy >100MΩ

通信

Giao tiếp

接口与通信规约

Giao diện và giao thức truyền thông

RS485口、Modbus RTU规约

Giao diện RS485 và giao thức Modbus RTU

通信地址范围

Phạm vi địa chỉ liên lạc

Modbus RTU: 1~247

波特率

Tốc độ Baud

支持1200bps-38400bps

Hỗ trợ tốc độ bit từ 1200bps đến 38400bps

环境

Môi trường

工作温度

Nhiệt độ hoạt động

-40℃~+70℃

储存温度

Nhiệt độ bảo quản

-40℃~+70℃

相对湿度

Độ ẩm tương đối

≤95%(无凝露)

≤95℅ (không ngưng tụ)

海拔高度

Độ cao

3000m

Kích thước dụng cụ

详情1

Kết nối và lắp đặt

详情2

Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.