Bộ giám sát cách điện DC AIM-D100-CA
Bộ giám sát cách điện DC AIM-D100-CA
Thiết bị giám sát cách điện DC AIM-D100-CA chủ yếu được sử dụng để giám sát trực tuyến điện trở cách điện giữa cực dương và cực âm với đất của hệ thống DC không nối đất. Khi điện trở cách điện thấp hơn giá trị cài đặt, thiết bị có thể phát ra tín hiệu cảnh báo sớm và báo động.
Sản phẩm này có thể đo hệ thống DC từ 100-1000V và có thể được ứng dụng trong giám sát cách điện của các hệ thống DC như thiết bị sạc xe điện, hệ thống lưu trữ năng lượng DC, hệ thống nguồn UPS, hệ thống quang điện DC và lưới điện DC.
■Theo dõi điện áp giữa cực dương và cực âm của hệ thống DC, và điện áp của cực dương và cực âm. Phạm vi đo là 100~1000V.
■Giám sát điện trở cách điện giữa cực dương và cực âm của hệ thống DC với đất. Khi điện trở thấp hơn giá trị cảnh báo sớm và báo động đã thiết lập, tín hiệu cảnh báo sớm và báo động có thể được phát ra.
■Nó có các chức năng vận hành, liên lạc và báo lỗi.
■1 Giao diện RS485, dựa trên giao thức Modbus-RTU, có thể thực hiện việc trao đổi dữ liệu bên ngoài của thiết bị giám sát.
■Sử dụng vỏ kim loại, lắp đặt treo tường, sản phẩm cũng có thể được lắp đặt trên ray dẫn hướng sau khi đã cấu hình khóa lắp đặt.
| 辅助电源Nguồn điện | 24DC | |
| 功耗Mức tiêu thụ điện năng | ≤3W | |
| 直流系统Hệ thống DC | 电压范围 Dải điện áp | 100-1000VDC |
| 测量精度 Độ chính xác đo lường | 0,5 giâyLớp 0,5 | |
| 绝缘监测 Giám sát cách điện | 绝缘电阻范围 phạm vi điện trở cách điện | 1kΩ-10MΩ |
| 精度Độ chính xác | ≤3% | |
| 允许系统泄露电容 Điện dung rò rỉ hệ thống cho phép | ≤5uF | |
| 最快测量时间 Thời gian đo nhanh nhất | 200ms(测量时间随泄露电容增大而变长) 200ms (thời gian đo sẽ dài hơn khi điện dung rò rỉ tăng lên) | |
| 通讯Giao tiếp | Giao diện RS485, Modbus-RTU Giao tiếp RS485, giao thức Modbus-RTU | |
| 安装方式Phương pháp cài đặt | 壁挂式安装,也可导轨安装(需配安装卡扣) Lắp đặt treo tường hoặc lắp đặt trên thanh ray (cần trang bị kẹp lắp đặt) | |
| 环境参数 Các thông số môi trường | 工作温度 Nhiệt độ hoạt động | -15 đến +55℃ |
| 存储温度 Nhiệt độ bảo quản | -20-+70℃ | |
| 相对湿度 Độ ẩm tương đối | <95%, 不结露 <95%, không ngưng tụ | |
| 海拔高度 Độ cao | <2000m | |










